kháng thuế
Định nghĩa
Danh từ:
- Hành động từ chối nộp thuế: "kháng thuế" chỉ việc một cá nhân hoặc tổ chức chủ động không chấp hành nghĩa vụ nộp thuế cho nhà nước, thường là hành động phản đối hoặc bất đồng với chính sách thuế.
- Cuộc đấu tranh chống thuế: "kháng thuế" cũng có thể dùng để nói về phong trào hoặc chiến dịch tập thể nhằm phản đối việc đánh thuế.
Động từ:
- Từ chối nộp thuế: Hành vi không chịu đóng thuế theo quy định pháp luật.
- Phản đối chính sách thuế: Thể hiện sự bất bình với các khoản thuế hoặc cách đánh thuế.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Kháng thuế là một hình thức phản kháng dân sự. (Hành động từ chối nộp thuế là một cách phản đối ôn hòa.)
- Phong trào kháng thuế lan rộng trong giới nông dân. (Cuộc đấu tranh chống thuế trở nên phổ biến ở nông thôn.)
Động từ:
- Nhiều người dân đã kháng thuế vì cho rằng mức thuế quá cao. (Họ từ chối nộp thuế vì bất bình với mức thuế.)
- Họ kháng thuế để phản đối chính sách bất công. (Họ phản đối bằng cách không đóng thuế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"kháng thuế có tổ chức": hành động từ chối nộp thuế được lên kế hoạch và phối hợp bởi một nhóm người.
- Cuộc kháng thuế có tổ chức đã thu hút hàng nghìn người tham gia. (Một kế hoạch từ chối nộp thuế quy mô lớn đã diễn ra.)
"kháng thuế bất bạo động": hình thức phản đối thuế mà không sử dụng bạo lực.
- Mahatma Gandhi đã lãnh đạo phong trào kháng thuế bất bạo động ở Ấn Độ. (Gandhi dùng cách từ chối nộp thuế mà không dùng vũ lực.)
Biến thể và từ gần giống
Kháng (động từ): chống lại, phản đối.
- Họ kháng lệnh của tòa án. (Họ phản đối quyết định của tòa.)
Thuế (danh từ): khoản tiền phải nộp cho nhà nước.
- Thuế thu nhập cá nhân là nghĩa vụ của công dân. (Khoản thuế đánh vào thu nhập của người lao động.)
Trốn thuế (động từ): lẩn tránh việc nộp thuế một cách bất hợp pháp — khác với "kháng thuế" vì "kháng thuế" thường mang tính chính trị hoặc đạo đức.
- Trốn thuế là hành vi vi phạm pháp luật. (Trốn thuế khác với kháng thuế vì nó là hành vi lén lút.)
Từ đồng nghĩa
- Phản đối thuế: bày tỏ sự không đồng tình với chính sách thuế.
- Chống thuế: hành động đối kháng với việc nộp thuế.
- Tẩy chay thuế: từ chối nộp thuế như một hình thức đấu tranh.
Thành ngữ liên quan
- Kháng thuế như một vũ khí chính trị: sử dụng việc từ chối nộp thuế để gây áp lực lên chính quyền.
- Trong lịch sử, kháng thuế đã từng là vũ khí chính trị hiệu quả. (Hành động từ chối nộp thuế được dùng để phản đối chính phủ.)